Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
宝殿
bǎo diàn

cung điện nhà vua; điện ngai vàng

Cụm từ
煲电话粥
bāo diàn huà zhōu

nói chuyện điện thoại không ngừng

Cụm từ
暴跌
bào diē

(kinh tế) sụt giảm mạnh; rơi mạnh (về giá trị, v.v.)

Cụm từ
保定
Bǎo dìng

thành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc

Cụm từ
抱定
bào dìng

giữ chặt; bám lấy (một niềm tin); ngoan cố

Cụm từ
保定市
Bǎo dìng shì

thành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc

Cụm từ
宝坻区
Bǎo dǐ qū

quận nông thôn Baodi ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
暴动
bào dòng

bạo loạn; nổi loạn

Cụm từ
爆痘
bào dòu

nổi mụn

Cụm từ
爆肚
bào dǔ

lòng chiên giòn

Cụm từ
饱读
bǎo dú

đọc nhiều

Cụm từ
报端
bào duān

trên báo chí

Cụm từ
抱犊崮
Bào dú gù

núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông

Cụm từ
爆肚儿
bào dǔ r

biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]

Cụm từ
报恩
bào ēn

báo đáp ân đức; báo đáp lòng tốt

Cụm từ
保尔
Bǎo ěr

Paul (tên)

Cụm từ
包尔
Bāo ěr

Borr (vị thần Bắc Âu)

Cụm từ
包二奶
bāo èr nǎi

sống chung và chu cấp tài chính cho tình nhân

Cụm từ
保尔森
Bǎo ěr sēn

Paulson hoặc Powellson (tên); Henry (Hank) Paulson (1946-), nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009

Cụm từ
暴发
bào fā

bùng phát (bệnh tật, v.v.); đột nhiên trở nên giàu có (hoặc nổi bật)

Cụm từ
爆发
bào fā

bùng nổ; phun trào; phát nổ; bật ra

Cụm từ
暴发户
bào fā hù

người mới giàu; trọc phú; kẻ mới phất

Cụm từ
包饭
bāo fàn

cung cấp hoặc nhận cung cấp bữa ăn theo giá tháng; ăn cơm tháng; cung cấp suất ăn

Cụm từ
包房
bāo fáng

khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.); phòng riêng ở nhà hàng; phòng thuê hát karaoke; phòng khách sạn thuê theo giờ

Cụm từ
爆发性
bào fā xìng

sức mạnh bùng nổ; bùng nổ

Cụm từ
保费
bǎo fèi

phí bảo hiểm

Cụm từ
报废
bào fèi

loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)

Cụm từ
报分
bào fēn

gọi điểm

Cụm từ
包封
bāo fēng

niêm phong; đóng gói kín bằng niêm phong

Cụm từ
宝丰
Bǎo fēng

huyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ