Kết quả tra từ “食品”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食品: thực phẩm; đồ ăn; lương thực; LT:種|种[zhong3]
食品药品监督管理局: Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
食品药品监督局: cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)
食品摊: quầy bán thực phẩm
食品加工机: máy chế biến thực phẩm
黑心食品: sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh
转基因食品: thực phẩm biến đổi gen (GM)
绿色食品: sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
石油换食品项目: Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
煎炸食品: thực phẩm chiên
垃圾食品: đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
国家食品药品监督管理局: Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
副食品: thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)
健康食品: thực phẩm sức khỏe