Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垃圾食品

lā jī shí pǐn

垃圾食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垃圾食品 trong tiếng Việt

  1. đồ ăn nhanh
  2. thực phẩm có hại cho sức khỏe
Tra từ liên quan