转基因食品轉基因食品 zhuǎn jī yīn shí pǐn 转基因食品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转基因食品 trong tiếng Việt thực phẩm biến đổi gen (GM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan