Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转基因食品轉基因食品

zhuǎn jī yīn shí pǐn

转基因食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转基因食品 trong tiếng Việt

thực phẩm biến đổi gen (GM)

Tra từ liên quan