Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食品加工机食品加工機

shí pǐn jiā gōng jī

食品加工机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食品加工机 trong tiếng Việt

máy chế biến thực phẩm

Tra từ liên quan