Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食品

shí pǐn

食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食品 trong tiếng Việt

thực phẩm; đồ ăn; lương thực; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan