食品 shí pǐn 食品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 食品 trong tiếng Việt thực phẩm; đồ ăn; lương thực; LT:種|种[zhong3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan