Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酿”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
niàng

酿: lên men; nấu rượu; ong làm mật; dẫn đến; hình thành dần; rượu; rau nhồi (phương pháp nấu)

Từ vựng
酿酶niàng méi

酿酶: zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)

Cụm từ
酿酒业niàng jiǔ yè

酿酒业: ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu

Cụm từ
酿酒niàng jiǔ

酿酒: làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)

Cụm từ
酿造学niàng zào xué

酿造学: ngành lên men

Cụm từ
酿造niàng zào

酿造: ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

Cụm từ
酿制niàng zhì

酿制: ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)

Cụm từ
酿热物niàng rè wù

酿热物: nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cụm từ
酿母菌niàng mǔ jūn

酿母菌: nấm men

Cụm từ
酿成niàng chéng

酿成: làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)

Cụm từ
酝酿yùn niàng

酝酿: (rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề); thảo luận thăm dò

Cụm từ
酒酿jiǔ niàng

酒酿: cơm rượu; rượu nếp

Cụm từ
精酿啤酒jīng niàng pí jiǔ

精酿啤酒: bia thủ công

Cụm từ
私酿sī niàng

私酿: nấu rượu lậu

Cụm từ
甜酒酿tián jiǔ niàng

甜酒酿: cơm rượu

Cụm từ
佳丽酿Jiā lì niàng

佳丽酿: Giống nho Carignan

Cụm từ
佳酿jiā niàng

佳酿: rượu hảo hạng

Cụm từ
佳利酿Jiā lì niàng

佳利酿: Carignan (loại nho)

Cụm từ