Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳利酿佳利釀

Jiā lì niàng

佳利酿 là gì?

佳利酿 [Jiā lì niàng] có nghĩa là Carignan (loại nho).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳利酿 trong tiếng Việt

Carignan (loại nho)

Cách đọc và ghi nhớ 佳利酿

佳利酿 được đọc là Jiā lì niàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Carignan (loại nho)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan