Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳丽酿佳麗釀

Jiā lì niàng

佳丽酿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳丽酿 trong tiếng Việt

Giống nho Carignan

Tra từ liên quan