Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通讯”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通讯tōng xùn

通讯: truyền thông; tin tức; phóng sự; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
通讯院士tōng xùn yuàn shì

通讯院士: thành viên thông tấn (của một học viện); viện sĩ thông tấn

Cụm từ
通讯录tōng xùn lù

通讯录: sổ địa chỉ; danh bạ

Cụm từ
通讯通道tōng xùn tōng dào

通讯通道: kênh truyền thông

Cụm từ
通讯卫星tōng xùn wèi xīng

通讯卫星: vệ tinh thông tin

Cụm từ
通讯行业tōng xùn háng yè

通讯行业: ngành công nghiệp truyền thông

Cụm từ
通讯处tōng xùn chù

通讯处: địa chỉ liên hệ

Cụm từ
通讯自动化tōng xùn zì dòng huà

通讯自动化: tự động hóa truyền thông

Cụm từ
通讯系统tōng xùn xì tǒng

通讯系统: hệ thống truyền thông

Cụm từ
通讯社tōng xùn shè

通讯社: hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)

Cụm từ
通讯地址tōng xùn dì zhǐ

通讯地址: địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện

Cụm từ
通讯员tōng xùn yuán

通讯员: phóng viên; nhà báo; người đưa tin

Cụm từ
通讯协定tōng xùn xié dìng

通讯协定: giao thức truyền thông

Cụm từ
韩国联合通讯社Hán guó Lián hé Tōng xùn shè

韩国联合通讯社: Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)

Cụm từ
近距离无线通讯jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

近距离无线通讯: (máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

Cụm từ
近场通讯jìn chǎng tōng xùn

近场通讯: (Đài Loan) (tin học) giao tiếp trường gần (NFC)

Cụm từ
语音通讯通道yǔ yīn tōng xùn tōng dào

语音通讯通道: kênh liên lạc thoại

Cụm từ
美国联合通讯社Měi guó Lián hé Tōng xùn shè

美国联合通讯社: Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]

Viết tắt
朝鲜中央通讯社Cháo xiǎn Zhōng yāng Tōng xùn shè

朝鲜中央通讯社: Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA); viết tắt: 朝中社[Chao2 zhong1 she4]

Viết tắt
改善通讯gǎi shàn tōng xùn

改善通讯: cải thiện thông tin liên lạc

Cụm từ
彭博通讯社Péng bó Tōng xùn shè

彭博通讯社: Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu

Cụm từ
国际文传通讯社Guó jì wén chuán tōng xùn shè

国际文传通讯社: Hãng thông tấn Interfax

Cụm từ
即时通讯jí shí tōng xùn

即时通讯: nhắn tin tức thời

Cụm từ
信息与通讯技术xìn xī yǔ tōng xùn jì shù

信息与通讯技术: công nghệ thông tin và truyền thông, ICT

Cụm từ