Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
美国联合通讯社
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

美国联合通讯社

Měi guó Lián hé Tōng xùn shè

Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]

Viết tắt Tiêu chuẩn
Giản thể美国联合通讯社
Phồn thể美國聯合通訊社
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

7 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 7 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6Chữ 7
Chữ 美Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 国Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 联Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 合Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 通Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 讯Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 社Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

2 nghĩa
  1. Hãng thông tấn Associated Press (AP)
  2. viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Chưa đối soát từ loại

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 美 · 国 · 联 · 合 · 通 · 讯 · 社

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.