近距离无线通讯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
近距离无线通讯
(máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)
Giản thể近距离无线通讯
Phồn thể近距離無線通訊
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng