Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “逊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xùn

thoái vị; khiêm tốn; nhún nhường; không phô trương; kém hơn; (tiếng lóng) tệ

Tiếng lóng xã hội
逊位
xùn wèi

thoái vị; từ chức

Cụm từ
逊克
Xùn kè

huyện Xunke ở Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
逊尼
Xùn ní

Sunni (phân nhánh của Hồi giáo)

Cụm từ
逊色
xùn sè

thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)

Cụm từ
逊顺
xùn shùn

khiêm tốn và dễ bảo; không phô trương

Cụm từ
逊克县
Xùn kè xiàn

huyện Xunke ở Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
逊尼派
Xùn ní pài

giáo phái Sunni (của Hồi giáo)

Cụm từ
不逊
bù xùn

thô lỗ; xấc xược

Cụm từ
谦逊
qiān xùn

khiêm tốn; nhún nhường; không phô trương; tính khiêm tốn

Cụm từ
亚马逊
Yà mǎ xùn

Amazon

Cụm từ
威尔逊
Wēi ěr xùn

Wilson (tên gọi)

Cụm từ
尼尔逊
Ní ěr xùn

Nelson hoặc Nillson (tên gọi); Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh Quốc

Cụm từ
托克逊
Tuō kè xùn

huyện Toksun hay Toqsun nahiyisi ở địa khu Turpan 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
撒克逊
Sā kè xùn

người Saxon

Cụm từ
杰克逊
Jié kè xùn

Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi

Cụm từ
杰弗逊
Jié fú xùn

Jefferson; thủ phủ của Missouri

Cụm từ
汤姆逊
Tāng mǔ xùn

Thomson (tên)

Cụm từ
约翰逊
Yuē hàn xùn

Johnson hoặc Johnston (tên)

Cụm từ
纳尔逊
Nà ěr xùn

Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh

Cụm từ
罗伯逊
Luó bó xùn

Robertson (tên)

Cụm từ
罗宾逊
Luó bīn xùn

Robinson (tên gọi)

Cụm từ
艾奇逊
Ài qí xùn

Atchison hoặc Acheson (tên gọi); thành phố Atchison trên sông Missouri ở Kansas, Mỹ

Cụm từ
萨克逊
Sà kè xùn

người Saxon

Cụm từ