盎格鲁萨克逊盎格魯薩克遜 Àng gé lǔ Sà kè xùn 盎格鲁萨克逊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盎格鲁萨克逊 trong tiếng Việt Anglo-Saxon 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan