麦迪逊广场花园
Madison Square Garden
Madison Square Garden
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Madison Square Garden
›麦迪逊Mài dí xùnMadison (tên); Madison, thủ phủ của Wisconsin
›麦迪Mài díTracy McGrady (1979-), cựu cầu thủ NBA
›麦道Mài dàoMcDonnell Douglas (công ty máy bay)
›麦角mài jiǎonấm mạch nha
›麦酒mài jiǔbia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men
›麦盖提县Mài gě tí xiànMekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây
›麦金塔Mài jīn tǎxem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.