Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逊位遜位

xùn wèi

逊位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逊位 trong tiếng Việt

thoái vị; từ chức

Tra từ liên quan