Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “迈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
mài

bước; mở bước

Từ vựng
迈出
mài chū

bước ra; thực hiện một bước (đầu tiên)

Cụm từ
迈向
mài xiàng

tiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến

Cụm từ
迈步
mài bù

bước một bước; bước về phía trước

Cụm từ
迈进
mài jìn

bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới

Cụm từ
迈克尔
Mài kè ěr

Michael (tên)

Cụm từ
迈凯伊
Mài kǎi yī

McKay hoặc Mackay (tên)

Cụm từ
迈凯轮
Mài kǎi lún

McLaren; MacLaren

Cụm từ
迈巴赫
Mài bā hè

Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Cụm từ
迈赫迪
Mài hè dí

Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo

Cụm từ
迈阿密
Mài ā mì

Miami (Florida)

Cụm từ
迈杜古里
Mài dù gǔ lǐ

Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria

Cụm từ
迈赫迪军
Mài hè dí jūn

đội quân Mahdi, lực lượng dân quân Shia ở Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo

Cụm từ
迈克尔·乔丹
Mài kè ěr · Qiáo dān

Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ

Cụm từ
迈克尔·克莱顿
Mài kè ěr · Kè lái dùn

Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura

Cụm từ
迈克尔·杰克逊
Mài kè ěr · Jié kè xùn

Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ

Cụm từ
年迈
nián mài

già; cao tuổi

Cụm từ
清迈
Qīng Mài

Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan

Cụm từ
澄迈
Chéng mài

huyện Thành Mai, Hải Nam

Cụm từ
老迈
lǎo mài

già; lẩm cẩm

Cụm từ
衰迈
shuāi mài

già yếu; suy nhược

Cụm từ
豪迈
háo mài

táo bạo; cởi mở; anh hùng

Cụm từ
高迈
gāo mài

sôi nổi; nổi bật; cao tuổi

Cụm từ
澄迈县
Chéng mài xiàn

huyện Thành Mai, Hải Nam

Cụm từ