Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魏德迈魏德邁

Wèi dé mài

魏德迈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魏德迈 trong tiếng Việt

Wedemeyer (tên gọi); Albert Coady Wedemeyer (1897-1989), chỉ huy Lục quân Hoa Kỳ

Tra từ liên quan