迈 là gì?
迈 [mài] có nghĩa là bước; mở bước.
Nghĩa của từ 迈 trong tiếng Việt
- bước
- mở bước
Cách đọc và ghi nhớ 迈
迈 được đọc là mài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bước; mở bước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
迈 [mài] có nghĩa là bước; mở bước.
迈 được đọc là mài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bước; mở bước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .