Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mài

迈 là gì?

[mài] có nghĩa là bước; mở bước.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迈 trong tiếng Việt

  1. bước
  2. mở bước

Cách đọc và ghi nhớ 迈

được đọc là mài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bước; mở bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan