Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老迈老邁

lǎo mài

老迈 là gì?

老迈 [lǎo mài] có nghĩa là già; lẩm cẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老迈 trong tiếng Việt

  1. già
  2. lẩm cẩm

Cách đọc và ghi nhớ 老迈

老迈 được đọc là lǎo mài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “già; lẩm cẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan