Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “谱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

biểu đồ; danh sách; bảng; đăng ký; bản nhạc; phổ (vật lý); phổ nhạc

Từ vựng
谱写
pǔ xiě

soạn nhạc; (nghĩa bóng) tạo ra, bằng hành động của một người, một câu chuyện (thường có thể tự hào kể lại)

Cụm từ
谱子
pǔ zi

bản nhạc

Cụm từ
谱学
pǔ xué

quang phổ học

Cụm từ
谱带
pǔ dài

dải quang phổ

Cụm từ
谱曲
pǔ qǔ

sáng tác một bản nhạc

Cụm từ
谱架
pǔ jià

giá để bản nhạc

Cụm từ
谱氏
pǔ shì

gia phả; hồ sơ tổ tiên

Cụm từ
谱牒
pǔ dié

ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả

Cụm từ
谱系
pǔ xì

phả hệ

Cụm từ
谱线
pǔ xiàn

vạch quang phổ

Cụm từ
谱表
pǔ biǎo

khuông nhạc

Cụm từ
谱分析
pǔ fēn xī

phân tích phổ (vật lý)

Cụm từ
靠谱
kào pǔ

đáng tin; đáng tin cậy

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
不靠谱
bù kào pǔ

không đáng tin; không ổn

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
乐谱
yuè pǔ

bản nhạc; phổ nhạc

Cụm từ
光谱
guāng pǔ

quang phổ

Cụm từ
兰谱
lán pǔ

nghĩa đen: danh mục hoa lan; nghĩa bóng: gia phả (đặc biệt trao đổi giữa anh em kết nghĩa)

Cụm từ
印谱
yìn pǔ

bộ sưu tập con dấu

Cụm từ
图谱
tú pǔ

lưu trữ đồ họa (ví dụ: bản đồ, tài liệu hoặc hình ảnh thực vật); tập bản đồ; bộ sưu tập minh họa hoặc bản nhạc

Cụm từ
家谱
jiā pǔ

gia phả; cây gia đình

Cụm từ
年谱
nián pǔ

biên niên sử (về cuộc đời của ai đó)

Cụm từ
广谱
guǎng pǔ

phổ rộng

Cụm từ
总谱
zǒng pǔ

bản nhạc tổng phổ

Cụm từ