Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波谱波譜

bō pǔ

波谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波谱 trong tiếng Việt

phổ, quang phổ, phổ sóng

Tra từ liên quan