帝王谱帝王譜 dì wáng pǔ 帝王谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帝王谱 trong tiếng Việt danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan