Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帝王谱帝王譜

dì wáng pǔ

帝王谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帝王谱 trong tiếng Việt

danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại

Tra từ liên quan