Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棋谱棋譜

qí pǔ

棋谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋谱 trong tiếng Việt

kifu (ghi chép ván cờ vây hoặc shogi)

Tra từ liên quan