棋谱棋譜 qí pǔ 棋谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棋谱 trong tiếng Việt kifu (ghi chép ván cờ vây hoặc shogi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan