限制酶图谱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
限制酶图谱
lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn
Giản thể限制酶图谱
Phồn thể限制酶圖譜
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng