Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限制酶图谱限制酶圖譜

xiàn zhì méi tú pǔ

限制酶图谱 là gì?

限制酶图谱 [xiàn zhì méi tú pǔ] có nghĩa là lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限制酶图谱 trong tiếng Việt

  1. lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
  2. mô hình cắt giới hạn

Cách đọc và ghi nhớ 限制酶图谱

限制酶图谱 được đọc là xiàn zhì méi tú pǔ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan