摆谱儿擺譜兒 bǎi pǔ r 摆谱儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摆谱儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 擺譜|摆谱[bai3 pu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan