Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆谱儿擺譜兒

bǎi pǔ r

摆谱儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆谱儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 擺譜|摆谱[bai3 pu3]

Tra từ liên quan