摆谱儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摆谱儿
biến thể er hoá của 擺譜|摆谱[bai3 pu3]
Giản thể摆谱儿
Phồn thể擺譜兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng