Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “计算机”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
计算机jì suàn jī

计算机: máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
计算机集成制造jì suàn jī jí chéng zhì zào

计算机集成制造: sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Cụm từ
计算机辅助设计jì suàn jī fǔ zhù shè jì

计算机辅助设计: thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

Cụm từ
计算机制图jì suàn jī zhì tú

计算机制图: đồ họa máy tính

Cụm từ
计算机科学家jì suàn jī kē xué jiā

计算机科学家: nhà khoa học máy tính

Cụm từ
计算机科学jì suàn jī kē xué

计算机科学: khoa học máy tính

Cụm từ
计算机比喻jì suàn jī bǐ yù

计算机比喻: phép ẩn dụ máy tính

Cụm từ
计算机模拟jì suàn jī mó nǐ

计算机模拟: mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机模式jì suàn jī mó shì

计算机模式: mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机断层jì suàn jī duàn céng

计算机断层: chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ
计算机工业jì suàn jī gōng yè

计算机工业: ngành công nghiệp máy tính

Cụm từ
计算机可读jì suàn jī kě dú

计算机可读: máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy

Cụm từ
计算机动画jì suàn jī dòng huà

计算机动画: hoạt hình máy tính

Cụm từ
电子计算机diàn zǐ jì suàn jī

电子计算机: máy tính điện tử

Cụm từ
超级计算机chāo jí jì suàn jī

超级计算机: siêu máy tính

Cụm từ
笔记本计算机bǐ jì běn jì suàn jī

笔记本计算机: máy tính xách tay

Cụm từ
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
中国教育和科研计算机网Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī Wǎng

中国教育和科研计算机网: Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]

Viết tắt