Kết quả tra từ “般”
Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
般: xem 般樂|般乐[pan2 le4]
般: loại; kiểu; hạng; cách; thức
般雀比拉多: Pontius Pilate (trong câu chuyện thương khó trong Kinh Thánh)
般配: xứng đôi; phù hợp
般游: giải trí
般若波罗密多心经: Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh
般若波罗密: bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)
般若: tiếng Phạn prajña: trí tuệ; trí tuệ lớn; kiến thức tuyệt vời
般乐: chơi; giải trí
般桓: biến thể của 盤桓|盘桓[pan2 huan2]
这般: như thế; cách này
诸般: nhiều loại khác nhau; nhiều loại
万般无奈: không có lối thoát; không có lựa chọn nào khác
万般: mọi loại; đa dạng; cực kỳ
背着抱着一般重: nghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng
线圈般: cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
百般巴结: nịnh hót ai đó trăm phương ngàn kế; xu nịnh một cách siêng năng (thành ngữ)
百般奉承: nịnh nọt ai đó bằng mọi cách có thể
百般刁难: (thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn
百般: trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
恁般: (cổ) cách này; nhiều như thế này
如此这般: thế này thế nọ; như thế này
天下乌鸦一般黑: mọi con quạ đều đen (thành ngữ); người xấu thì ở đâu cũng xấu
大般涅盘经: Kinh Niết Bàn
史诗般: sử thi, có tính chất sử thi, hoành tráng
八般头风: (YHCT) tám loại "phong đầu" (nhức đầu)
全般: toàn bộ
一般贸易: thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)
一般说来: nói chung; nhìn chung
一般规定: quy định thông thường (luật pháp)
一般见识: hiểu biết bình thường; (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
一般般: không đặc biệt tốt; bình thường
一般而言: nói một cách tổng quát
一般性: chung chung; tính chung chung
一般原则: nguyên tắc chung
一般来讲: nói chung
一般来说: nói chung
一般人: người bình thường
一般: giống; bình thường; tàm tạm; phổ thông; chung; chung chung; nói chung