般若 bō rě 般若 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 般若 trong tiếng Việt tiếng Phạn prajña: trí tuệ; trí tuệ lớn; kiến thức tuyệt vời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan