Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
般若

bō rě

般若 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 般若 trong tiếng Việt

tiếng Phạn prajña: trí tuệ; trí tuệ lớn; kiến thức tuyệt vời

Tra từ liên quan