Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
般配

bān pèi

般配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 般配 trong tiếng Việt

xứng đôi; phù hợp

Tra từ liên quan