Kết quả tra từ “肤”
Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肤: da
肤色: màu da
肤浅: nông cạn; hời hợt; cạn
盐肤木: cây muối Trung Quốc (Rhus chinensis)
体肤: da; thịt; cơ thể
体无完肤: nghĩa đen: khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn
护肤: chăm sóc da
蓝肤木: cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị; còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm
舒肤佳: Safeguard (thương hiệu)
股栗肤粟: đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)
肌肤: da; thịt; nghĩa bóng: mối quan hệ thể xác gần gũi
皮肤肌肉囊: túi da cơ
皮肤科: khoa da liễu
皮肤癌: ung thư da
皮肤病: bệnh về da
皮肤: da; LT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
爽肤水: nước hoa hồng (mỹ phẩm)
润肤露: sữa dưỡng thể
润肤霜: sản phẩm dưỡng ẩm
润肤膏: kem dưỡng ẩm
润肤乳: sữa dưỡng thể; dầu gội toàn thân
柔肤水: nước làm mềm da
切肤之痛: nỗi đau cảm nhận sâu sắc; đau đớn tột cùng