皮肤皮膚 pí fū 皮肤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮肤 trong tiếng Việt daLT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan