Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

肤 là gì?

[fū] có nghĩa là da.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肤 trong tiếng Việt

da

Cách đọc và ghi nhớ 肤

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “da”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan