Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股栗肤粟股慄膚粟

gǔ lì fū sù

股栗肤粟 là gì?

股栗肤粟 [gǔ lì fū sù] có nghĩa là đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股栗肤粟 trong tiếng Việt

đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 股栗肤粟

股栗肤粟 được đọc là gǔ lì fū sù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan