Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔肤水柔膚水

róu fū shuǐ

柔肤水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔肤水 trong tiếng Việt

nước làm mềm da

Tra từ liên quan