Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肤浅膚淺

fū qiǎn

肤浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肤浅 trong tiếng Việt

  1. nông cạn
  2. hời hợt
  3. cạn
Tra từ liên quan