Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切肤之痛切膚之痛

qiè fū zhī tòng

切肤之痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切肤之痛 trong tiếng Việt

nỗi đau cảm nhận sâu sắc; đau đớn tột cùng

Tra từ liên quan