Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “癌”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ái

癌: ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]

Từ vựng
癌变ái biàn

癌变: trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)

Cụm từ
癌细胞ái xì bāo

癌细胞: tế bào ung thư

Cụm từ
癌症ái zhèng

癌症: ung thư

Cụm từ
鼻咽癌bí yān ái

鼻咽癌: ung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC)

Cụm từ
鳞状细胞癌lín zhuàng xì bāo ái

鳞状细胞癌: ung thư tế bào vảy

Cụm từ
食道癌shí dào ái

食道癌: ung thư thực quản

Cụm từ
血癌xuè ái

血癌: bệnh bạch cầu

Cụm từ
致癌物质zhì ái wù zhì

致癌物质: chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Cụm từ
致癌物zhì ái wù

致癌物: chất gây ung thư

Cụm từ
致癌zhì ái

致癌: gây ung thư; có tính gây ung thư

Cụm từ
腺癌xiàn ái

腺癌: ung thư tuyến

Cụm từ
胃癌wèi ái

胃癌: ung thư dạ dày

Cụm từ
肺癌fèi ái

肺癌: ung thư phổi

Cụm từ
肝癌gān ái

肝癌: ung thư gan

Cụm từ
终期癌zhōng qī ái

终期癌: ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
直男癌zhí nán ái

直男癌: (tiếng lóng) tư tưởng trọng nam

Tiếng lóng xã hội
皮肤癌pí fū ái

皮肤癌: ung thư da

Cụm từ
淋巴癌lín bā ái

淋巴癌: u lympho

Cụm từ
晚期癌症wǎn qī ái zhèng

晚期癌症: ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
抗癌kàng ái

抗癌: chống ung thư

Cụm từ
子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái

子宫颈癌: ung thư cổ tử cung

Cụm từ
壁癌bì ái

壁癌: nấm mốc dai dẳng trên tường; hiện tượng thăng hoa muối

Cụm từ
基底细胞癌jī dǐ xì bāo ái

基底细胞癌: ung thư biểu mô tế bào đáy

Cụm từ
乳腺癌rǔ xiàn ái

乳腺癌: ung thư vú

Cụm từ
乳癌rǔ ái

乳癌: ung thư vú

Cụm từ