Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “癌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
ái

ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]

Từ vựng
癌变
ái biàn

trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)

Cụm từ
癌症
ái zhèng

ung thư

Cụm từ
癌细胞
ái xì bāo

tế bào ung thư

Cụm từ
乳癌
rǔ ái

ung thư vú

Cụm từ
壁癌
bì ái

nấm mốc dai dẳng trên tường; hiện tượng thăng hoa muối

Cụm từ
抗癌
kàng ái

chống ung thư

Cụm từ
肝癌
gān ái

ung thư gan

Cụm từ
肺癌
fèi ái

ung thư phổi

Cụm từ
胃癌
wèi ái

ung thư dạ dày

Cụm từ
腺癌
xiàn ái

ung thư tuyến

Cụm từ
致癌
zhì ái

gây ung thư; có tính gây ung thư

Cụm từ
血癌
xuè ái

bệnh bạch cầu

Cụm từ
乳腺癌
rǔ xiàn ái

ung thư vú

Cụm từ
淋巴癌
lín bā ái

u lympho

Cụm từ
皮肤癌
pí fū ái

ung thư da

Cụm từ
直男癌
zhí nán ái

(tiếng lóng) tư tưởng trọng nam

Tiếng lóng xã hội
终期癌
zhōng qī ái

ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
致癌物
zhì ái wù

chất gây ung thư

Cụm từ
食道癌
shí dào ái

ung thư thực quản

Cụm từ
鼻咽癌
bí yān ái

ung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC)

Cụm từ
子宫颈癌
zǐ gōng jǐng ái

ung thư cổ tử cung

Cụm từ
晚期癌症
wǎn qī ái zhèng

ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
致癌物质
zhì ái wù zhì

chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Cụm từ