鼻咽癌 bí yān ái 鼻咽癌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼻咽癌 trong tiếng Việt ung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan