Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻咽癌

bí yān ái

鼻咽癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻咽癌 trong tiếng Việt

ung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC)

Tra từ liên quan