Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
致癌物质致癌物質

zhì ái wù zhì

致癌物质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 致癌物质 trong tiếng Việt

chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Tra từ liên quan