致癌物质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
致癌物质
chất gây ung thư; chất gây ra ung thư
Giản thể致癌物质
Phồn thể致癌物質
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng