癌症
ung thư
ung thư
癌症 thường mang nghĩa “ung thư”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 癌症, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tế bào ung thư
›癌变ái biàntrở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)
›皑皑ái ái(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
›盎司àng sīao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)
›盎斯àng sībiến thể của 盎司[ang4 si1]
›盎格鲁Àng gé lǔAnglo
›盎格鲁撒克逊Àng gé lǔ Sā kè xùnngười Anglo-Saxon
›盎格鲁萨克逊Àng gé lǔ Sà kè xùnAnglo-Saxon
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.