Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疮”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chuāng

疮: vết loét; loét da

Từ vựng
疮疡chuāng yáng

疮疡: vết loét; loét da

Cụm từ
疮痕chuāng hén

疮痕: vết sẹo; da bị sẹo

Cụm từ
疮痍满目chuāng yí mǎn mù

疮痍满目: khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá (thành ngữ)

Thành ngữ
疮痍chuāng yí

疮痍: vết thương; loét da; (nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thương; sự hoang tàn sau thảm họa

Cụm từ
疮痂chuāng jiā

疮痂: vảy thương

Cụm từ
疮疤chuāng bā

疮疤: vết sẹo

Cụm từ
疮口chuāng kǒu

疮口: vết thương; vết loét hở

Cụm từ
褥疮rù chuāng

褥疮: loét do tì đè

Cụm từ
红斑狼疮hóng bān láng chuāng

红斑狼疮: (y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cụm từ
红斑性狼疮hóng bān xìng láng chuāng

红斑性狼疮: bệnh lúpus ban đỏ

Cụm từ
秃疮tū chuāng

秃疮: (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
百孔千疮bǎi kǒng qiān chuāng

百孔千疮: hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề

Cụm từ
癞疮lài chuāng

癞疮: bệnh favus (bệnh ngoài da)

Cụm từ
痤疮cuó chuāng

痤疮: mụn trứng cá

Cụm từ
痔疮zhì chuāng

痔疮: trĩ

Cụm từ
疥疮jiè chuāng

疥疮: bệnh ghẻ; vết lở loét

Cụm từ
狼疮láng chuāng

狼疮: bệnh lupus (bệnh về da)

Cụm từ
满目疮痍mǎn mù chuāng yí

满目疮痍: khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)

Thành ngữ
氯痤疮lǜ cuó chuāng

氯痤疮: chloracne

Cụm từ
暗疮àn chuāng

暗疮: mụn trứng cá

Cụm từ
挫疮cuò chuāng

挫疮: mụn trứng cá; mụn mủ

Cụm từ
挖肉补疮wā ròu bǔ chuāng

挖肉补疮: cắt thịt để chữa lở loét (thành ngữ); đối mặt với khủng hoảng hiện tại, làm tình hình tồi tệ hơn bằng biện pháp tạm thời

Thành ngữ
好了疮疤忘了痛hǎo le chuāng bā wàng le tòng

好了疮疤忘了痛: xem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]

Cụm từ
天疱疮tiān pào chuāng

天疱疮: (y học) bệnh pemphigus

Cụm từ
大疮dà chuāng

大疮: bệnh giang mai; loét giang mai

Cụm từ
口疮kǒu chuāng

口疮: loét miệng

Cụm từ
千疮百孔qiān chuāng bǎi kǒng

千疮百孔: xem 百孔千瘡|百孔千疮[bai3 kong3 qian1 chuang1]

Cụm từ
冻疮dòng chuāng

冻疮: tê cóng; cước

Cụm từ
全身性红斑狼疮quán shēn xìng hóng bān láng chuāng

全身性红斑狼疮: bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)

Cụm từ