痔疮 là gì?
痔疮 [zhì chuāng] có nghĩa là trĩ.
Nghĩa của từ 痔疮 trong tiếng Việt
trĩ
Cách đọc và ghi nhớ 痔疮
痔疮 được đọc là zhì chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trĩ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
痔疮 [zhì chuāng] có nghĩa là trĩ.
trĩ
痔疮 được đọc là zhì chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trĩ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .