秃疮 là gì?
秃疮 [tū chuāng] có nghĩa là (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da).
Nghĩa của từ 秃疮 trong tiếng Việt
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
Cách đọc và ghi nhớ 秃疮
秃疮 được đọc là tū chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .