Kết quả cho “电话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
điện thoại
bốt điện thoại
thẻ điện thoại
sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ
máy điện thoại
danh bạ điện thoại
dây điện thoại; dây điện thoại cố định
mạng lưới điện thoại
"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại
cuộc gọi hội nghị (điện thoại)
tín hiệu điện thoại
mã vùng; mã quay số điện thoại
dịch vụ điện thoại
đường dây điện thoại
mạng điện thoại
chuông (điện thoại); tiếng chuông
gọi điện thoại
(cũ) gọi điện thoại
gọi điện thoại cho ai đó
điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi
điện thoại công cộng; LT:部[bu4]
điện thoại video
điện thoại cố định; điện thoại bàn
cuộc gọi quốc tế