Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电话”

Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电话diàn huà

电话: điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại

Cụm từ
电话门Diàn huà Mén

电话门: "Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Cụm từ
电话铃声diàn huà líng shēng

电话铃声: chuông (điện thoại); tiếng chuông

Cụm từ
电话线路diàn huà xiàn lù

电话线路: đường dây điện thoại

Cụm từ
电话线diàn huà xiàn

电话线: dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电话网路diàn huà wǎng lù

电话网路: mạng điện thoại

Cụm từ
电话网diàn huà wǎng

电话网: mạng lưới điện thoại

Cụm từ
电话簿diàn huà bù

电话簿: danh bạ điện thoại

Cụm từ
电话机diàn huà jī

电话机: máy điện thoại

Cụm từ
电话本diàn huà běn

电话本: sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ

Cụm từ
电话服务diàn huà fú wù

电话服务: dịch vụ điện thoại

Cụm từ
电话会议diàn huà huì yì

电话会议: cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
电话卡diàn huà kǎ

电话卡: thẻ điện thoại

Cụm từ
电话区码diàn huà qū mǎ

电话区码: mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
电话信号diàn huà xìn hào

电话信号: tín hiệu điện thoại

Cụm từ
电话亭diàn huà tíng

电话亭: bốt điện thoại

Cụm từ
长途电话cháng tú diàn huà

长途电话: cuộc gọi đường dài

Cụm từ
通电话tōng diàn huà

通电话: gọi điện thoại cho ai đó

Cụm từ
行动电话xíng dòng diàn huà

行动电话: điện thoại di động (Đài Loan)

Cụm từ
美国电话电报公司Měi guó Diàn huà Diàn bào Gōng sī

美国电话电报公司: AT&T

Cụm từ
程控电话chéng kòng diàn huà

程控电话: tổng đài điện thoại tự động

Cụm từ
移动电话yí dòng diàn huà

移动电话: điện thoại di động

Cụm từ
移动式电话yí dòng shì diàn huà

移动式电话: điện thoại di động

Cụm từ
煲电话粥bāo diàn huà zhōu

煲电话粥: nói chuyện điện thoại không ngừng

Cụm từ
无线电话wú xiàn diàn huà

无线电话: điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây

Cụm từ
日本电报电话公司Rì běn Diàn bào Diàn huà Gōng sī

日本电报电话公司: Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)

Cụm từ
摇电话yáo diàn huà

摇电话: (cũ) gọi điện thoại

Cụm từ
打电话dǎ diàn huà

打电话: gọi điện thoại

Cụm từ
对讲电话duì jiǎng diàn huà

对讲电话: máy liên lạc nội bộ

Cụm từ
对方付费电话duì fāng fù fèi diàn huà

对方付费电话: cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ
对方付款电话duì fāng fù kuǎn diàn huà

对方付款电话: cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ
国际电话guó jì diàn huà

国际电话: cuộc gọi quốc tế

Cụm từ
国际电报电话咨询委员会Guó jì Diàn bào Diàn huà Zī xún Wěi yuán huì

国际电报电话咨询委员会: Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)

Cụm từ
固定电话gù dìng diàn huà

固定电话: điện thoại cố định; điện thoại bàn

Cụm từ
可视电话kě shì diàn huà

可视电话: điện thoại video

Cụm từ
公用电话gōng yòng diàn huà

公用电话: điện thoại công cộng; LT:部[bu4]

Cụm từ
公用交换电话网gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

公用交换电话网: mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
公共交换电话网路gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

公共交换电话网路: mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
传呼电话chuán hū diàn huà

传呼电话: điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi

Cụm từ