Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电话”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
电话
diànhuà

điện thoại

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
电话亭
diàn huà tíng

bốt điện thoại

Cụm từ
电话卡
diàn huà kǎ

thẻ điện thoại

Cụm từ
电话本
diàn huà běn

sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ

Cụm từ
电话机
diàn huà jī

máy điện thoại

Cụm từ
电话簿
diàn huà bù

danh bạ điện thoại

Cụm từ
电话线
diàn huà xiàn

dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电话网
diàn huà wǎng

mạng lưới điện thoại

Cụm từ
电话门
Diàn huà Mén

"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Cụm từ
电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
电话信号
diàn huà xìn hào

tín hiệu điện thoại

Cụm từ
电话区码
diàn huà qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
电话服务
diàn huà fú wù

dịch vụ điện thoại

Cụm từ
电话线路
diàn huà xiàn lù

đường dây điện thoại

Cụm từ
电话网路
diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại

Cụm từ
电话铃声
diàn huà líng shēng

chuông (điện thoại); tiếng chuông

Cụm từ
打电话
dǎ diàn huà

gọi điện thoại

Cụm từ
摇电话
yáo diàn huà

(cũ) gọi điện thoại

Cụm từ
通电话
tōng diàn huà

gọi điện thoại cho ai đó

Cụm từ
传呼电话
chuán hū diàn huà

điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi

Cụm từ
公用电话
gōng yòng diàn huà

điện thoại công cộng; LT:部[bu4]

Cụm từ
可视电话
kě shì diàn huà

điện thoại video

Cụm từ
固定电话
gù dìng diàn huà

điện thoại cố định; điện thoại bàn

Cụm từ
国际电话
guó jì diàn huà

cuộc gọi quốc tế

Cụm từ