Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煲电话粥煲電話粥

bāo diàn huà zhōu

煲电话粥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煲电话粥 trong tiếng Việt

nói chuyện điện thoại không ngừng

Tra từ liên quan