Kết quả tra từ “生命”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生命: sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])
生命体征: dấu hiệu sinh tồn
生命周期: chu kỳ sống
生命迹象: xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
生命线: dây sinh mệnh
生命科学: khoa học sự sống
生命征象: xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
生命带: (từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao
生命多样性: đa dạng sinh học
生命在于运动: sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle)…
生命吠陀: xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]
生命力: sức sống
生命不息,战斗不止: còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
无生命: trơ; không có sự sống
寒武纪生命大爆发: sự bùng nổ kỷ Cambri
冒生命危险: liều mạng