Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无生命無生命

wú shēng mìng

无生命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无生命 trong tiếng Việt

trơ; không có sự sống

Tra từ liên quan