Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生命多样性生命多樣性

shēng mìng duō yàng xìng

生命多样性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生命多样性 trong tiếng Việt

đa dạng sinh học

Tra từ liên quan