Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生命带生命帶

shēng mìng dài

生命带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生命带 trong tiếng Việt

(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Tra từ liên quan